Từ vựng

アンダーライン (andaarain) nghĩa là gì?

アンダーライン trong tiếng Nhật nghĩa là đường gạch chân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアンダーライン
Romajiandaarain
Từ loạidanh từ, tính từ の
アンダーライン
andaarain

đường gạch chân

  1. 1danh từ · tính từ の đường gạch chânunderline

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.