Từ vựng
アンダーライン (andaarain) nghĩa là gì?
アンダーライン trong tiếng Nhật nghĩa là đường gạch chân.
| Cách đọc | アンダーライン |
|---|---|
| Romaji | andaarain |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
アンダーラインアンダーライン
andaarain
đường gạch chân
- 1danh từ · tính từ の đường gạch chânunderline
Từ vựng
アンダーライン trong tiếng Nhật nghĩa là đường gạch chân.
| Cách đọc | アンダーライン |
|---|---|
| Romaji | andaarain |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
đường gạch chân