Từ vựng

アレンジ (arenji) nghĩa là gì?

アレンジ trong tiếng Nhật nghĩa là sự hòa âm phối khí bản nhạc, sự biến tấu cải biên món ăn hay tác phẩm; sự sắp xếp, sự bài trí hoặc thu xếp kế hoạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアレンジ
Romajiarenji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
アレンジ
arenji

sự hòa âm phối khí bản nhạc, sự biến tấu cải biên món ăn hay tác phẩm; sự sắp xếp, sự bài trí hoặc thu xếp kế hoạch

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hòa âm phối khí bản nhạc, sự biến tấu cải biên món ăn hay tác phẩmarrangement (of music); adaptation (of a story, recipe, etc.); interpretation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sắp xếp, sự bài trí hoặc thu xếp kế hoạcharranging (objects, a meeting, etc.); organization

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.