Từ vựng

アルファベット (arufuabetto) nghĩa là gì?

アルファベット trong tiếng Nhật nghĩa là bảng chữ cái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアルファベット
Romajiarufuabetto
Từ loạidanh từ
アルファベット
arufuabetto

bảng chữ cái

  1. 1danh từ bảng chữ cáialphabet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.