Từ vựng
アルファベット (arufuabetto) nghĩa là gì?
アルファベット trong tiếng Nhật nghĩa là bảng chữ cái.
| Cách đọc | アルファベット |
|---|---|
| Romaji | arufuabetto |
| Từ loại | danh từ |
アルファベットアルファベット
arufuabetto
bảng chữ cái
- 1danh từ bảng chữ cáialphabet
Từ vựng
アルファベット trong tiếng Nhật nghĩa là bảng chữ cái.
| Cách đọc | アルファベット |
|---|---|
| Romaji | arufuabetto |
| Từ loại | danh từ |
bảng chữ cái