Từ vựng

アリア (aria) nghĩa là gì?

アリア trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) khúc aria.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアリア
Romajiaria
Từ loạidanh từ
アリア
aria

(âm nhạc) khúc aria

  1. 1danh từ (âm nhạc) khúc ariaaria

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.