Từ vựng
アラート (araato) nghĩa là gì?
アラート trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh báo, báo động.
| Cách đọc | アラート |
|---|---|
| Romaji | araato |
| Từ loại | danh từ |
アラートアラート
araato
cảnh báo, báo động
- 1danh từ cảnh báo, báo độngalert; warning
Từ vựng
アラート trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh báo, báo động.
| Cách đọc | アラート |
|---|---|
| Romaji | araato |
| Từ loại | danh từ |
cảnh báo, báo động