Từ vựng

アラート (araato) nghĩa là gì?

アラート trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh báo, báo động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアラート
Romajiaraato
Từ loạidanh từ
アラート
araato

cảnh báo, báo động

  1. 1danh từ cảnh báo, báo độngalert; warning

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.