Từ vựng

アピール (apiiru) nghĩa là gì?

アピール trong tiếng Nhật nghĩa là lời kêu gọi, lời thỉnh cầu; sự hấp dẫn, sức lôi cuốn; (thể thao) sự khiếu nại với trọng tài; sự phô diễn điểm mạnh, sự quảng bá thu hút sự chú ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアピール
Romajiapiiru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
アピール
apiiru

lời kêu gọi, lời thỉnh cầu; sự hấp dẫn, sức lôi cuốn; (thể thao) sự khiếu nại với trọng tài; sự phô diễn điểm mạnh, sự quảng bá thu hút sự chú ý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lời kêu gọi, lời thỉnh cầu, lời đề nghịappeal (e.g. for peace); plea; request
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hấp dẫn, sức lôi cuốnappeal (of something); attractiveness; allure
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) sự khiếu nại với trọng tàiappeal (to the referee)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phô diễn điểm mạnh, sự quảng bá thu hút sự chú ýemphasizing; calling attention to; making a display of

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.