Từ vựng

アバウト (abauto) nghĩa là gì?

アバウト trong tiếng Nhật nghĩa là xấp xỉ, áng chừng, tính toán đại khái; xuề xòa, đại khái không câu nệ tiểu tiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアバウト
Romajiabauto
Từ loạitính từ -na
アバウト
abauto

xấp xỉ, áng chừng, tính toán đại khái; xuề xòa, đại khái không câu nệ tiểu tiết

  1. 1tính từ -na xấp xỉ, áng chừng, tính toán đại kháiapproximate (number); rough (calculation)
  2. 2tính từ -na xuề xòa, đại khái không câu nệ tiểu tiếtsloppy; lackadaisical; crude

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.