Từ vựng

アニメ (anime) nghĩa là gì?

アニメ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) anime, phim hoạt hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアニメ
Romajianime
Từ loạidanh từ
アニメ
anime

(viết tắt) anime, phim hoạt hình

  1. 1danh từ (viết tắt) anime, phim hoạt hìnhanimation; animated film; animated cartoon

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.