Từ vựng
アナログ (anarogu) nghĩa là gì?
アナログ trong tiếng Nhật nghĩa là tương tự, analog.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | アナログ |
|---|
| Romaji | anarogu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
アナログアナログ
anarogu
tương tự, analog
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ tương tự, analoganalog; analogue