Từ vựng

アナログ (anarogu) nghĩa là gì?

アナログ trong tiếng Nhật nghĩa là tương tự, analog.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアナログ
Romajianarogu
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
アナログ
anarogu

tương tự, analog

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ tương tự, analoganalog; analogue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.