Từ vựng

アトピー (atopii) nghĩa là gì?

アトピー trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) cơ địa dị ứng bẩm sinh; (viết tắt, y học) bệnh viêm da cơ địa dị ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアトピー
Romajiatopii
Từ loạidanh từ, tính từ の
アトピー
atopii

(y học) cơ địa dị ứng bẩm sinh; (viết tắt, y học) bệnh viêm da cơ địa dị ứng

  1. 1danh từ · tính từ の (y học) cơ địa dị ứng bẩm sinhatopic; predisposition toward allergies
  2. 2danh từ (viết tắt, y học) bệnh viêm da cơ địa dị ứngatopic dermatitis

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.