Từ vựng

アット (atto) nghĩa là gì?

アット trong tiếng Nhật nghĩa là ký hiệu a còng @.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアット
Romajiatto
Từ loạidanh từ
アット
atto

ký hiệu a còng @

  1. 1danh từ ký hiệu a còng @@ sign; at sign

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.