Từ vựng

アタック (atakku) nghĩa là gì?

アタック trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) đợt tấn công, cú đập bóng tấn công; sự thử sức, sự bắt tay vào chinh phục thử thách khó khăn; đợt chinh phục đỉnh núi, cuộc tấn công lên đỉnh; (âm nhạc) sự khởi âm khi bắt đầu phát ra nốt nhạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアタック
Romajiatakku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
アタック
atakku

(thể thao) đợt tấn công, cú đập bóng tấn công; sự thử sức, sự bắt tay vào chinh phục thử thách khó khăn; đợt chinh phục đỉnh núi, cuộc tấn công lên đỉnh; (âm nhạc) sự khởi âm khi bắt đầu phát ra nốt nhạc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) đợt tấn công, cú đập bóng tấn côngattack
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thử sức, sự bắt tay vào chinh phục thử thách khó khănattack (on a difficult task); tackling; confronting
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ đợt chinh phục đỉnh núi, cuộc tấn công lên đỉnhmaking an assault (on a summit)
  4. 4danh từ (âm nhạc) sự khởi âm khi bắt đầu phát ra nốt nhạcattack

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.