Từ vựng
アスファルト (asufuaruto) nghĩa là gì?
アスファルト trong tiếng Nhật nghĩa là nhựa đường, bê tông nhựa.
| Cách đọc | アスファルト |
|---|---|
| Romaji | asufuaruto |
| Từ loại | danh từ |
アスファルトアスファルト
asufuaruto
nhựa đường, bê tông nhựa
- 1danh từ nhựa đường, bê tông nhựaasphalt
Từ vựng
アスファルト trong tiếng Nhật nghĩa là nhựa đường, bê tông nhựa.
| Cách đọc | アスファルト |
|---|---|
| Romaji | asufuaruto |
| Từ loại | danh từ |
nhựa đường, bê tông nhựa