Từ vựng

アジト (ajito) nghĩa là gì?

アジト trong tiếng Nhật nghĩa là sào huyệt, căn cứ bí mật, nơi ẩn náu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアジト
Romajiajito
Từ loạidanh từ
アジト
ajito

sào huyệt, căn cứ bí mật, nơi ẩn náu

  1. 1danh từ sào huyệt, căn cứ bí mật, nơi ẩn náuhideout; secret base of operations; safe house

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.