Từ vựng

アシスタント (ashisutanto) nghĩa là gì?

アシスタント trong tiếng Nhật nghĩa là trợ lý, người phụ tá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアシスタント
Romajiashisutanto
Từ loạidanh từ
アシスタント
ashisutanto

trợ lý, người phụ tá

  1. 1danh từ trợ lý, người phụ táassistant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.