Từ vựng

アコーディオン (akoodeion) nghĩa là gì?

アコーディオン trong tiếng Nhật nghĩa là đàn phong cầm, đàn accordion.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアコーディオン
Romajiakoodeion
Từ loạidanh từ
アコーディオン
akoodeion

đàn phong cầm, đàn accordion

  1. 1danh từ đàn phong cầm, đàn accordionaccordion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.