Từ vựng

アクリル (akuriru) nghĩa là gì?

アクリル trong tiếng Nhật nghĩa là acrylic, sợi hoặc nhựa acrylic.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアクリル
Romajiakuriru
Từ loạidanh từ, tính từ の
アクリル
akuriru

acrylic, sợi hoặc nhựa acrylic

  1. 1danh từ · tính từ の acrylic, sợi hoặc nhựa acrylicacrylic (esp. fibre or resin)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.