Từ vựng

アクティブ (akuteibu) nghĩa là gì?

アクティブ trong tiếng Nhật nghĩa là năng động, tích cực, chủ động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアクティブ
Romajiakuteibu
Từ loạitính từ -na
アクティブ
akuteibu

năng động, tích cực, chủ động

  1. 1tính từ -na năng động, tích cực, chủ độngactive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.