Từ vựng

アクティビティ (akuteibitei) nghĩa là gì?

アクティビティ trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động, sinh hoạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアクティビティ
Romajiakuteibitei
Từ loạidanh từ
アクティビティ
akuteibitei

hoạt động, sinh hoạt

  1. 1danh từ hoạt động, sinh hoạtactivity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.