Từ vựng
わ (wa) nghĩa là gì?
わ trong tiếng Nhật nghĩa là (nữ giới dùng, trợ từ) đấy, nhé, thật đấy; (trợ từ) đấy, mà; tôi, mình; òa, ôi kìa.
| Cách đọc | わ |
|---|---|
| Romaji | wa |
| Từ loại | trợ từ |
わわ
wa
(nữ giới dùng, trợ từ) đấy, nhé, thật đấy; (trợ từ) đấy, mà; tôi, mình; òa, ôi kìa
- 1trợ từ (nữ giới dùng, trợ từ) đấy, nhé, thật đấy — biểu thị cảm xúc, cảm thánindicates emotion or admiration
- 2trợ từ (trợ từ) đấy, mà — nhấn mạnh ở cuối câuindicates emphasis
- 3đại từ tôi, mìnhI; me
- 4thán từ òa, ôi kìawah!
- 5thán từ ù òa, hùboo!