Từ vựng
わくわく (wakuwaku) nghĩa là gì?
わくわく trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) háo hức, hồi hộp, rộn ràng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わくわく |
|---|
| Romaji | wakuwaku |
|---|
| Từ loại | động từ (+する), trạng từ |
|---|
わくわくわくわく
wakuwaku
(tượng hình) háo hức, hồi hộp, rộn ràng
- 1động từ (+する) · trạng từ · adv-to (tượng hình) háo hức, hồi hộp, rộn ràngto be excited; to be nervous; to be thrilled