Từ vựng

わかめ (wakame) nghĩa là gì?

わかめ trong tiếng Nhật nghĩa là rong biển wakame.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかめ
Romajiwakame
Từ loạidanh từ
わかめ
wakame

rong biển wakame

  1. 1danh từ rong biển wakamewakame (species of edible brown seaweed, Undaria pinnatifida)

Còn viết: 若布、和布、稚海藻

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.