Từ vựng

ろくな (rokuna) nghĩa là gì?

ろくな trong tiếng Nhật nghĩa là tử tế, ra hồn, thỏa đáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろくな
Romajirokuna
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ろくな
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrokuna

tử tế, ra hồn, thỏa đáng

  1. 1adj-pn satisfactory; decent; good

Câu ví dụ

  • Chẳng trả lời cho ra hồn.

  • Dạo này tôi chẳng ăn được thứ gì tử tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.