Từ vựng

よ (yo) nghĩa là gì?

よ trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) ơi, này, hỡi; này — đệm vào câu để thu hút sự chú ý; này, khoan đã; (thán từ) ê, này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよ
Romajiyo
Từ loạitrợ từ
よ
yo

(trợ từ) ơi, này, hỡi; này — đệm vào câu để thu hút sự chú ý; này, khoan đã; (thán từ) ê, này

  1. 1trợ từ (trợ từ) ơi, này, hỡi — đặt sau danh từ để gọihey; you
  2. 2trợ từ (trợ từ) này — đệm vào câu để thu hút sự chú ýhey
  3. 3trợ từ (trợ từ) này, khoan đã — gọi giữ ai lạihey; hold on
  4. 4thán từ (thán từ) ê, này — tiếng chào thân mậtyo; hey

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.