Từ vựng

よりも (yorimo) nghĩa là gì?

よりも trong tiếng Nhật nghĩa là hơn là, so với; thà là, hơn hẳn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよりも
Romajiyorimo
Từ loạicụm từ
よりも
yorimo

hơn là, so với; thà là, hơn hẳn

  1. 1cụm từ hơn là, so vớithan; in comparison to
  2. 2cụm từ thà là, hơn hẳnrather than; over; above

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.