Từ vựng
や (ya) nghĩa là gì?
や trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) như là..., nào là... nào là...; vừa mới... thì..., ngay khi...; là; (thán từ) ôi, này, ơi.
| Cách đọc | や |
|---|---|
| Romaji | ya |
| Từ loại | trợ từ |
やや
ya
(trợ từ) như là..., nào là... nào là...; vừa mới... thì..., ngay khi...; là; (thán từ) ôi, này, ơi
- 1trợ từ (trợ từ) như là..., nào là... nào là... — liệt kê không đầy đủsuch things as ...; and ... and
- 2trợ từ (trợ từ) vừa mới... thì..., ngay khi...the minute (that) ...; no sooner than ...; as soon as
- 3cop làbe; is
- 4thán từ (thán từ) ôi, này, ơio; oh
- 5thán từ (thán từ) ơ, hả, cái gìhuh; what