Từ vựng

も (mo) nghĩa là gì?

も trong tiếng Nhật nghĩa là cũng, thêm nữa, cũng không; cả hai, vừa cái này vừa cái kia; đến cả, thậm chí; dù cho, cho dù, mặc dù.

Thông tin tra cứu
Cách đọcも
Romajimo
Từ loạitrợ từ
も
mo

cũng, thêm nữa, cũng không; cả hai, vừa cái này vừa cái kia; đến cả, thậm chí; dù cho, cho dù, mặc dù

  1. 1trợ từ cũng, thêm nữa, cũng khôngtoo; also; in addition
  2. 2trợ từ cả hai, vừa cái này vừa cái kia, không cái này cũng chẳng cái kiaboth A and B; A as well as B; neither A nor B (in a negative sentence)
  3. 3trợ từ đến cả, thậm chí, lên tới mức, không dướieven; as much as; as many as
  4. 4trợ từ dù cho, cho dù, mặc dùeven if; even though; although
  5. 5trạng từ (thông tục) thêm nữa, nữa, lạifurther; more; again

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.