Từ vựng
もの (mono) nghĩa là gì?
もの trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) tại vì, bởi vì; (nữ giới dùng, trợ từ) mà, đấy mà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もの |
|---|
| Romaji | mono |
|---|
| Từ loại | trợ từ |
|---|
ものもの
mono
(trợ từ) tại vì, bởi vì; (nữ giới dùng, trợ từ) mà, đấy mà
- 1trợ từ (trợ từ) tại vì, bởi vìindicates reason or excuse
- 2trợ từ (nữ giới dùng, trợ từ) mà, đấy mà — tỏ ý bất mãn hoặc làm nũngindicates dissatisfaction; indicates desire to be pampered or indulged