Từ vựng
もぐ (mogu) nghĩa là gì?
もぐ trong tiếng Nhật nghĩa là hái, vặt quả khỏi cành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もぐ |
|---|
| Romaji | mogu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
もぐもぐ
mogu
hái, vặt quả khỏi cành
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ hái, vặt quả khỏi cànhto pluck (esp. by twisting from a tree); to pick (e.g. apples)
Còn viết: 捥ぐ