Từ vựng

もがく (mogaku) nghĩa là gì?

もがく trong tiếng Nhật nghĩa là vùng vẫy, vật lộn, nỗ lực tuyệt vọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもがく
Romajimogaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もがく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmogaku

vùng vẫy, vật lộn, nỗ lực tuyệt vọng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ giãy giụa, vùng vẫy, quằn quại, giãy nảyto struggle; to writhe; to wriggle
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ loay hoay xoay xở, vùng vẫy trong tuyệt vọngto act frantically; to make desperate efforts

Câu ví dụ

  • Suýt chết đuối nên vùng vẫy.

  • Anh ấy đang vật lộn để thoát khỏi nợ nần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.