Từ vựng

めく (meku) nghĩa là gì?

めく trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) mang dáng vẻ, có dấu hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめく
Romajimeku
Từ loạihậu tố, động từ nhóm 1
めく
meku

(hậu tố) mang dáng vẻ, có dấu hiệu

  1. 1hậu tố · động từ nhóm 1 (hậu tố) mang dáng vẻ, có dấu hiệuto show signs of ...; to have the appearance of ...

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.