Từ vựng

むくみ (mukumi) nghĩa là gì?

むくみ trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng phù nề, sự sưng phù.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむくみ
Romajimukumi
Từ loạidanh từ
むくみ
mukumi

(y học) chứng phù nề, sự sưng phù

  1. 1danh từ (y học) chứng phù nề, sự sưng phùswelling; edema; oedema

Còn viết: 浮腫、浮腫み

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.