Từ vựng

むかむか nghĩa là gì?

むかむか trong tiếng Nhật nghĩa là buồn nôn, cồn cào (bụng); bực bội trào lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむかむか
むかむか
TOPICS

buồn nôn, cồn cào (bụng); bực bội trào lên

Câu ví dụ

  • Chắc ăn quá nhiều, bụng cồn cào buồn nôn rất khó chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.