Từ vựng
まま (mama) nghĩa là gì?
まま trong tiếng Nhật nghĩa là giữ nguyên như thế, để nguyên trạng thái cũ; trong trạng thái vẫn nguyên như vậy, để nguyên mà; theo như, tùy theo; nguyên văn không sửa chữa.
| Cách đọc | まま |
|---|---|
| Romaji | mama |
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
まままま
mama
giữ nguyên như thế, để nguyên trạng thái cũ; trong trạng thái vẫn nguyên như vậy, để nguyên mà; theo như, tùy theo; nguyên văn không sửa chữa
- 1danh từ · trạng từ giữ nguyên như thế, để nguyên trạng thái cũas (it is); remaining (in a state); keeping (the same)
- 2danh từ · trạng từ trong trạng thái vẫn nguyên như vậy, để nguyên màwith (e.g. one's eyes closed, the light on); while (e.g. standing, alive); as
- 3danh từ theo như, tùy theo — ý muốn, lời dặnas (one pleases, one is told, etc.); according to
- 4danh từ nguyên văn không sửa chữasic
Còn viết: 儘、侭