Từ vựng

まばら (mabara) nghĩa là gì?

まばら trong tiếng Nhật nghĩa là thưa thớt, lác đác, rải rác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまばら
Romajimabara
Từ loạitính từ -na
まばら
mabara

thưa thớt, lác đác, rải rác

  1. 1tính từ -na thưa thớt, lác đác, rải rácsparse; thin; scattered

Còn viết: 疎ら、疏ら

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.