Từ vựng
まで (made) nghĩa là gì?
まで trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) đến, cho đến, tới; đến, tới tận; đến mức, tới mức, thậm chí cả; chỉ, chỉ… mà thôi.
| Cách đọc | まで |
|---|---|
| Romaji | made |
| Từ loại | trợ từ |
までまで
made
(trợ từ) đến, cho đến, tới; đến, tới tận; đến mức, tới mức, thậm chí cả; chỉ, chỉ… mà thôi
- 1trợ từ (trợ từ) đến, cho đến, tới — mốc thời gianuntil (a time); till; to
- 2trợ từ (trợ từ) đến, tới tận — nơi chốn, ngườito (a place or person); as far as
- 3trợ từ (trợ từ) đến mức, tới mức, thậm chí cảto (an extent); up to; so far as
- 4trợ từ (trợ từ) chỉ, chỉ… mà thôionly; merely
Còn viết: 迄