Từ vựng

ぼやぼや (boyaboya) nghĩa là gì?

ぼやぼや trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) lơ đãng, ngơ ngác, chậm chạp, mất tập trung; (tượng hình) dài và rối bù; (tượng hình, cổ) bùng lên, bốc lên nghi ngút.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼやぼや
Romajiboyaboya
Từ loạiđộng từ (+する), trạng từ
ぼやぼや
boyaboya

(tượng hình) lơ đãng, ngơ ngác, chậm chạp, mất tập trung; (tượng hình) dài và rối bù; (tượng hình, cổ) bùng lên, bốc lên nghi ngút

  1. 1động từ (+する) · trạng từ · adv-to (tượng hình) lơ đãng, ngơ ngác, chậm chạp, mất tập trungto be careless; to be inattentive; to be absentminded
  2. 2tính từ -na · động từ (+する) · trạng từ (tượng hình) dài và rối bùlong and disheveled (e.g. hair) (dishevelled)
  3. 3trạng từ · adv-to (tượng hình, cổ) bùng lên, bốc lên nghi ngútflaring up (fire); rising (e.g. steam)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.