Từ vựng

ほくろ (hokuro) nghĩa là gì?

ほくろ trong tiếng Nhật nghĩa là nốt ruồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほくろ
Romajihokuro
Từ loạidanh từ
ほくろ
hokuro

nốt ruồi

  1. 1danh từ nốt ruồimole; lentigo; beauty mark

Còn viết: 黒子

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.