Từ vựng

ほかほか nghĩa là gì?

ほかほか trong tiếng Nhật nghĩa là nóng hổi, ấm áp bốc hơi (cơm, bánh bao, khoai nướng, chăn ấm).

Thông tin tra cứu
Cách đọcほかほか
ほかほか
TOPICS

nóng hổi, ấm áp bốc hơi (cơm, bánh bao, khoai nướng, chăn ấm)

Câu ví dụ

  • Vào buổi sáng lạnh, cơm nóng hổi và canh miso là bữa ngon nhất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.