Từ vựng

べき (beki) nghĩa là gì?

べき trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ động từ) nên, phải, đáng phải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcべき
Romajibeki
Từ loạitrợ động từ
べき
beki

(trợ động từ) nên, phải, đáng phải

  1. 1trợ động từ (trợ động từ) nên, phải, đáng phảishould; must; ought to

Còn viết: 可き

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.