Từ vựng

へりくだる (herikudaru) nghĩa là gì?

へりくだる trong tiếng Nhật nghĩa là hạ mình, khiêm nhường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへりくだる
Romajiherikudaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へりくだる
N1 · ước tính theo khung JLPTherikudaru

hạ mình, khiêm nhường

Câu ví dụ

  • Anh ấy luôn nói chuyện khiêm nhường.

  • Trước mặt khách hàng anh ấy có thái độ hạ mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.