Từ vựng
ぶるぶる (buruburu) nghĩa là gì?
ぶるぶる trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) run lẩy bẩy, run cầm cập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶるぶる |
|---|
| Romaji | buruburu |
|---|
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
|---|
ぶるぶるぶるぶる
buruburu
(tượng hình) run lẩy bẩy, run cầm cập
- 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) run lẩy bẩy, run cầm cậptrembling (with fear, anger, etc.); shivering (with cold); shaking