Từ vựng

ぶるぶる (buruburu) nghĩa là gì?

ぶるぶる trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) run lẩy bẩy, run cầm cập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶるぶる
Romajiburuburu
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
ぶるぶる
buruburu

(tượng hình) run lẩy bẩy, run cầm cập

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) run lẩy bẩy, run cầm cậptrembling (with fear, anger, etc.); shivering (with cold); shaking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.