Từ vựng
ぶらんこ (buranko) nghĩa là gì?
ぶらんこ trong tiếng Nhật nghĩa là xích đu, cầu đu nhào lộn.
| Cách đọc | ぶらんこ |
|---|---|
| Romaji | buranko |
| Từ loại | danh từ |
ぶらんこぶらんこ
buranko
xích đu, cầu đu nhào lộn
- 1danh từ xích đu, cầu đu nhào lộnswing; trapeze
Còn viết: 鞦韆
Từ vựng
ぶらんこ trong tiếng Nhật nghĩa là xích đu, cầu đu nhào lộn.
| Cách đọc | ぶらんこ |
|---|---|
| Romaji | buranko |
| Từ loại | danh từ |
xích đu, cầu đu nhào lộn
Còn viết: 鞦韆