Từ vựng

ふさふさ nghĩa là gì?

ふさふさ trong tiếng Nhật nghĩa là rậm rạp, xum xuê, dày mượt (tóc, đuôi, lông, bờm).

Thông tin tra cứu
Cách đọcふさふさ
ふさふさ
TOPICS

rậm rạp, xum xuê, dày mượt (tóc, đuôi, lông, bờm)

Câu ví dụ

  • Con chó nhà bên vẫy chiếc đuôi xù dày rồi chạy lại, trông rất vui.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.