Từ vựng
ふさふさ nghĩa là gì?
ふさふさ trong tiếng Nhật nghĩa là rậm rạp, xum xuê, dày mượt (tóc, đuôi, lông, bờm).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふさふさ |
|---|
TOPICS
rậm rạp, xum xuê, dày mượt (tóc, đuôi, lông, bờm)
Câu ví dụ
隣の犬はふさふさの尻尾を振って、嬉しそうに走ってきた。
Con chó nhà bên vẫy chiếc đuôi xù dày rồi chạy lại, trông rất vui.