Từ vựng

ふくろう (fukurou) nghĩa là gì?

ふくろう trong tiếng Nhật nghĩa là chim cú mèo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくろう
Romajifukurou
Từ loạidanh từ
ふくろう
fukurou

chim cú mèo

  1. 1danh từ chim cú mèoowl (esp. the Ural owl, Strix uralensis)

Còn viết: 梟、不苦労、福来朗

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.