Từ vựng
ぴりぴり (piripiri) nghĩa là gì?
ぴりぴり trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) cay xè, tê rát, đau nhói, châm chích; căng thẳng, nhạy cảm, dễ nổi cáu; (tượng thanh) rẹt rẹt, roạt roạt; tuýt tuýt, toe toe.
| Cách đọc | ぴりぴり |
|---|---|
| Romaji | piripiri |
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
ぴりぴりぴりぴり
piripiri
(tượng hình) cay xè, tê rát, đau nhói, châm chích; căng thẳng, nhạy cảm, dễ nổi cáu; (tượng thanh) rẹt rẹt, roạt roạt; tuýt tuýt, toe toe
- 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) cay xè, tê rát, đau nhói, châm chíchwith a sting; with a tingle; with a burn
- 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) căng thẳng, nhạy cảm, dễ nổi cáunervously; tensely; (while) on edge
- 3trạng từ · adv-to (tượng thanh) rẹt rẹt, roạt roạt — tiếng xé giấy hoặc vảiwith a rip; with a ripping sound; with a tearing sound
- 4trạng từ · adv-to (tượng thanh) tuýt tuýt, toe toe — tiếng còi lanh lảnhwith a shrill sound (of a whistle)
- 5trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) run rẩy, rung lên từng đợt nhỏquiveringly; tremblingly