Từ vựng

びくびく (bikubiku) nghĩa là gì?

びくびく trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) nơm nớp lo sợ, rụt rè, thấp thỏm; run rẩy, run lẩy bẩy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびくびく
Romajibikubiku
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
びくびく
bikubiku

(tượng hình) nơm nớp lo sợ, rụt rè, thấp thỏm; run rẩy, run lẩy bẩy

  1. 1adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) nơm nớp lo sợ, rụt rè, thấp thỏmbeing afraid of; being fearful; being timid
  2. 2adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) run rẩy, run lẩy bẩytrembling; shivering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.