Từ vựng

ひっそり (hissori) nghĩa là gì?

ひっそり trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) vắng lặng, tĩnh mịch; lặng lẽ, kín đáo, không phô trương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひっそり
Romajihissori
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
ひっそり
hissori

(tượng hình) vắng lặng, tĩnh mịch; lặng lẽ, kín đáo, không phô trương

  1. 1adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) vắng lặng, tĩnh mịch, im ắng không bóng ngườiquiet (place); still; silent
  2. 2adv-to · trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) lặng lẽ, kín đáo, không phô trươnginconspicuously; modestly; quietly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.