Từ vựng

ば (ba) nghĩa là gì?

ば trong tiếng Nhật nghĩa là nếu, hễ, khi; và, vừa có mặt này vừa có mặt kia; hay là, sao không thử; càng làm thì càng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcば
Romajiba
Từ loạitrợ từ, liên từ
ば
ba

nếu, hễ, khi; và, vừa có mặt này vừa có mặt kia; hay là, sao không thử; càng làm thì càng

  1. 1trợ từ · liên từ nếu, hễ, khiif ... then; when
  2. 2trợ từ · liên từ và, vừa có mặt này vừa có mặt kiaand
  3. 3trợ từ hay là, sao không thửwhy don't you ...?
  4. 4trợ từ · liên từ càng làm thì càngthe more (one does something)
  5. 5trợ từ · liên từ (cổ) vì, bởi vìbecause; since

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.