Từ vựng

ばら撒く (ばらまく, baramaku) nghĩa là gì?

ばら撒く (ばらまく, baramaku) trong tiếng Nhật nghĩa là rắc, rải, gieo rắc, phát tán; phát rộng rãi, phân phát hào phóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばらまく
Romajibaramaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
ばらまく
baramaku

rắc, rải, gieo rắc, phát tán; phát rộng rãi, phân phát hào phóng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ rắc, rải, gieo rắc, phát tánto scatter; to disseminate (e.g. a rumor); to spread (e.g. germs)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ phát rộng rãi, phân phát hào phóng, vung tiền bừa bãito distribute widely (e.g. leaflets); to hand out freely; to spend recklessly

Còn viết: 散蒔く、散播く、バラ蒔く

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.